Có 1 kết quả:
行商 háng shāng ㄏㄤˊ ㄕㄤ
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
(1) traveling salesman
(2) itinerant trader
(3) hawker
(4) peddler
(2) itinerant trader
(3) hawker
(4) peddler
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0
phồn & giản thể
Từ điển Trung-Anh
Một số bài thơ có sử dụng
Bình luận 0